Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nervous breakdown


noun
a severe or incapacitating emotional disorder (Freq. 3)
Hypernyms:
breakdown, crack-up
Hyponyms:
nervous exhaustion, nervous prostration, neurasthenia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.